Thông số kỹ thuật xe Vios 2019

Thông số kỹ thuật xe Vios 2019
4 (80%) (4) votes
Mẫu sedan hạng B nổi tiếng của hãng xe Nhật Bản – Toyota Vios 2019 chính thức được ra mắt tại thị trường Việt Nam vào ngày 1-8-2018. Tiếp tục kế thừa và đâu đó những thay đổi theo phong cách hiện đại  là những gì mà chiếc xe Vios phiên bản mới thể hiện.

Xem thêm:

Hiện nay trên thị trường Việt Nam thì Toyota Vios phục vụ nhu cầu của khách hàng với 3 phiên bản khác nhau. Mỗi phiên bản lại có những nét đặc trưng riêng khác biệt tạo điều kiện khách hàng thoải mái lựa chọn theo những yêu cầu khắc khe của mình. Với những nét đột phá mạnh mẽ về ngoại thất cùng những thiết bị nội thất hiện đại, sang trọng đảm bảo Vios 2019 sẽ chiếm trọn trái tim của người tiêu dùng Việt. Sau đây sẽ là bảng thông số kỹ thuật xe Vios 2019 chi tiết nhất.

THÔNG SỐ XE VIOS 2019 BẢN G SỐ TỰ ĐỘNG

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE
Kích thước
Kích thước tổng thể 4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) 1475/1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133
Góc thoát (Trước/Sau) (độ) N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1
Trọng lượng không tải (kg) 1110
Trọng lượng toàn tải (kg) 1550
Dung tích bình nhiên liệu (L) 42
Động cơ
Loại động cơ 2NR-FE (1.5L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Dung tích xy lanh 1496
Tỉ số nén 11.5
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (79)107/6000
Mô men xoắn tối đa 140/4200
Tốc độ tối đa 170
Chế độ lái
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước
Hộp số Hộp số tự động vô cấp
Hệ thống treo
Trước Độc lập Macpherson
Sau Dầm xoắn
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái Điện
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Vành & lốp xe
Loại vành Mâm đúc
Kích thước lốp 185/60R15
Lốp dự phòng Mâm đúc
Phanh
Trước Đĩa thông gió
Sau Đĩa đặc
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
Ngoài đô thị 4.9
Kết hợp 5.7
Trong đô thị 7.1

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước
Đèn chiếu gần Halogen kiểu đèn chiếu
Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có-Tự động ngắt/ With-Auto Cut
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Cụm đèn sau LED
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) LED
Đèn sương mù
Trước
Sau
Gương chiếu hậu ngoài
Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Màu Cùng màu thân xe
Gạt mưa
Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau
Ăng ten Vây cá mập
Tay nắm cửa ngoài xe Mạ cờ rôm
Thanh cản (giảm va chạm)
Trước Cùng màu thân xe
Sau Cùng màu thân xe

NỘI THẤT

Tay lái
Loại tay lái 3 chấu
Chất liệu Bọc da, mạ bạc
Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh/Audio switch
Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng
Lẫy chuyển số
Bộ nhớ vị trí
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm
Tay nắm cửa trong xe Mạ bạc
Cụm đồng hồ
Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Màn hình hiển thị đa thông tin

GHẾ

Chất liệu bọc ghế Da
Ghế trước
Loại ghế Thường
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng
Bộ nhớ vị trí
Chức năng thông gió
Chức năng sưởi
Ghế sau
Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40
Tựa tay hàng ghế sau

TIỆN NGHI

Rèm che nắng kính sau
Rèm che nắng cửa sau
Hệ thống điều hòa Tụ động/Auto
Cửa gió sau
Hộp làm mát
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa DVD
Số loa 6
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa điện
Chức năng khóa cửa từ xa
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động lên và chống kẹt bên người lá)

AN NINH

Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Sau
Góc trước
Góc sau

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí đầu gối người lái
Khung xe GOA
Dây đai an toàn 3 điểm ELR
5 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn)
Cột lái tự đổ
Bàn đạp phanh tự đổ

 

THÔNG SỐ XE VIOS E SỐ TỰ ĐỘNG

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước
Kích thước tổng thể 4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) 1475/1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133
Góc thoát (Trước/Sau) (độ) N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1
Trọng lượng không tải (kg) 1105
Trọng lượng toàn tải (kg) 1550
Dung tích bình nhiên liệu (L) 42
Động cơ
Loại động cơ 2NR-FE (1.5L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Dung tích xy lanh 1496
Tỉ số nén 11.5
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (79)107/6000
Mô men xoắn tối đa 140/4200
Tốc độ tối đa 170
Chế độ lái
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước
Hộp số Hộp số tự động vô cấp
Hệ thống treo
Trước Độc lập Macpherson
Sau Dầm xoắn
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái Điện
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Vành & lốp xe
Loại vành Mâm đúc
Kích thước lốp 185/60R15
Lốp dự phòng Mâm đúc
Phanh
Trước Đĩa thông gió
Sau Đĩa đặc
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
Ngoài đô thị 4.9
Kết hợp 5.7
Trong đô thị 7.1

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước
Đèn chiếu gần Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Cụm đèn sau Bóng thường
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) Bóng thường
Đèn sương mù
Trước
Sau
Gương chiếu hậu ngoài
Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Màu Cùng màu thân xe
Gạt mưa
Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau
Ăng ten Vây cá mập
Tay nắm cửa ngoài xe Cùng màu thân xe
Thanh cản (giảm va chạm)
Trước Cùng màu thân xe
Sau Cùng màu thân xe

NỘI THẤT

Tay lái
Loại tay lái 3 chấu
Chất liệu Urethane, mạ bạc
Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh/Audio switch
Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng
Lẫy chuyển số
Bộ nhớ vị trí
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm
Tay nắm cửa trong xe Cùng màu nội thất
Cụm đồng hồ
Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Màn hình hiển thị đa thông tin

GHẾ

Chất liệu bọc ghế NỈ cao cấp
Ghế trước
Loại ghế Thường
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng
Bộ nhớ vị trí
Chức năng thông gió
Chức năng sưởi
Ghế sau
Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40
Tựa tay hàng ghế sau

TIỆN NGHI

Rèm che nắng kính sau
Rèm che nắng cửa sau
Hệ thống điều hòa Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau
Hộp làm mát
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa CD
Số loa 4
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa điện
Chức năng khóa cửa từ xa
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động lên và chống kẹt bên người lá)
HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Sau
Góc trước
Góc sau

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí đầu gối người lái
Khung xe GOA
Dây đai an toàn 3 điểm ELR
5 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn)
Cột lái tự đổ
Bàn đạp phanh tự đổ

 

THÔNG SỐ XE VIOS 1.5E SỐ SÀN

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE
Kích thước
Kích thước tổng thể 4425x1730x1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) 1475/1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133
Góc thoát (Trước/Sau) (độ) N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1
Trọng lượng không tải (kg) 1075
Trọng lượng toàn tải (kg) 1550
Dung tích bình nhiên liệu (L) 42
Động cơ
Loại động cơ 2NR-FE (1.5L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Dung tích xy lanh 1496
Tỉ số nén 11.5
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (79)107/6000
Mô men xoắn tối đa 140/4200
Tốc độ tối đa 180
Chế độ lái
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước
Hộp số Số sàn 5 cấp
Hệ thống treo
Trước Độc lập Macpherson
Sau Dầm xoắn
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái Điện
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Vành & lốp xe
Loại vành Mâm đúc
Kích thước lốp 185/60R15
Lốp dự phòng Mâm đúc
Phanh
Trước Đĩa thông gió
Sau Tang trống
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
Ngoài đô thị 5
Kết hợp 5.8
Trong đô thị 7.3
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
Đèn chiếu gần Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Cụm đèn sau Bóng thường
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) Bóng thường
Đèn sương mù
Trước
Sau
Gương chiếu hậu ngoài
Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Màu Cùng màu thân xe
Gạt mưa
Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau
Ăng ten Vây cá mập
Tay nắm cửa ngoài xe Cùng màu thân xe
Thanh cản (giảm va chạm)
Trước Cùng màu thân xe
Sau Cùng màu thân xe
NỘI THẤT
Tay lái
Loại tay lái 3 chấu
Chất liệu Urethane, mạ bạc
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng
Lẫy chuyển số
Bộ nhớ vị trí
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm
Tay nắm cửa trong xe Cùng màu nội thất
Cụm đồng hồ
Loại đồng hồ Analog
Đèn báo chế độ Eco
Màn hình hiển thị đa thông tin

GHẾ

Chất liệu bọc ghế NỈ cao cấp
Ghế trước
Loại ghế Thường
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng
Bộ nhớ vị trí
Chức năng thông gió
Chức năng sưởi
Ghế sau
Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40
Tựa tay hàng ghế sau
TIỆN NGHI
Rèm che nắng kính sau
Rèm che nắng cửa sau
Hệ thống điều hòa Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau
Hộp làm mát
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa CD
Số loa 4
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa điện
Chức năng khóa cửa từ xa
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động lên và chống kẹt bên người lái
HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Sau
Góc trước
Góc sau

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí đầu gối người lái
Khung xe GOA
Dây đai an toàn 3 điểm ELR
5 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn)
Cột lái tự đổ
Bàn đạp phanh tự đổ
  • Từ khóa liên quan:

thông số xe vios 2019, thông số xe vios 2019 1.5e, thông số kỹ thuật xe vios e, thông số kỹ thuật xe vios 2019, thông số xe vios g 2018, thông số lốp xe vios, thông số kỹ thuật xe vios 2019 1.5g, thông số kỹ thuật xe vios 1.5e, xe vios bao nhieu ma luc, xe vios dài bao nhiêu, xe vios kich thuoc, xe vios nặng bao nhiêu, xe vios nặng bao nhiêu kg, xe vios tiêu thụ xăng, xe vios có tốn xăng không

Leave a Reply

avatar
  Subscribe  
Notify of