Thông số, Giá xe Yaris 2019 ảnh 5

Trong thời gian đây, phân khúc xe hatchback cở nhỏ trở thành mẫu xe được khách hàng ưa chuộng bởi tính gọn gàng, giá thành thấp, nhiều màu sắc chọn lựa, rất phù hợp cho việc di chuyển khu vực chật hẹp trong đô thị cũng như trong những chuyến đi xa. Trong phân khúc này, Toyota Yaris 2019 luôn được coi là “ông vua”, với những con số bán ra đạt mức kỷ lục trong phân khúc 5 cửa.

Xem thêm:

Trong năm 2018, Toyota Việt Nam (TMV) chính thức loại bỏ phiên bản Toyota Yaris 1.5E CVT. Chỉ ưu tiên nhập phiên bản Yaris G bởi những yếu tố cao cấp của nó. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xe Toyota Yaris 2019. Xin mời quý khách tham khảo.

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT YARIS 1.5G CVT 2019

THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4145 x 1730 x 1475
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
Chiều dài cơ sở (mm) 2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) 1460/1445
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135
Góc thoát (Trước/Sau) (độ) N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7
Trọng lượng không tải (kg) 1120
Trọng lượng toàn tải (kg) 1550
Dung tích bình nhiên liệu (L) 42
Dung tích khoang hành lý (L) N/A
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) N/A
Động cơ
Loại động cơ 2NR-FE (1.5L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Dung tích xy lanh 1496
Tỉ số nén
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (79)107/6000
Mô men xoắn tối đa 140/4200
Chế độ lái
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước
Hộp số Số tự động vô cấp
Hệ thống treo
Trước Mc Pherson
Sau Thanh xoắn
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái Điện
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Vành & lốp xe
Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 195/50 R16
Lốp dự phòng 195/50 R16, Mâm đúc
Phanh
Trước Đĩa tản nhiệt 15″
Sau Đĩa đặc 15″
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
Ngoài đô thị 4.9
Kết hợp 5.7
Trong đô thị 7

THÔNG SỐ NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước Halogen dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày có (LED)
Hệ thống rửa đèn
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Cụm đèn sau LED
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) Có (LED)
Đèn sương mù
Trước
Sau Without
Gương chiếu hậu ngoài
Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Tích hợp đèn chào mừng
Màu Cùng màu thân xe
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Bộ nhớ vị trí
Chức năng sấy gương
Chức năng chống bám nước
Chức năng chống chói tự động
Gạt mưa
Trước Gián đoạn (điều chỉnh thời gan)
Sau Có (liên tục)
Chức năng sấy kính sau
Ăng ten Vây cá
Tay nắm cửa ngoài xe Mạ crôm
Thanh cản (giảm va chạm)
Trước Cùng màu thân xe
Sau Cùng màu thân xe
Lưới tản nhiệt Mạ
Chắn bùn
Ống xả kép

THÔNG SỐ NỘI THẤT

Tay lái
Loại tay lái 3 chấu
Chất liệu Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh
Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng
Lẫy chuyển số
Bộ nhớ vị trí
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm
Tay nắm cửa trong xe Mạ bạc
Cụm đồng hồ
Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin
Cửa sổ trời

THÔNG SỐ GHẾ

Chất liệu bọc ghế Da
Ghế trước
Loại ghế Thường
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng
Bộ nhớ vị trí
Ghế sau
Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40
Tựa tay hàng ghế sau

THÔNG SỐ TIỆN NGHI

Hệ thống điều hòa Tự động
Cửa gió sau
Hộp làm mát
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa DVD
Số loa 6
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Kết nối wifi
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Kết nối điện thoại thông minh
Kết nối HDMI
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa điện
Chức năng khóa cửa từ xa
Cửa sổ điều chỉnh điện Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)
Hệ thống sạc không dây
Hệ thống điều khiển hành trình

THÔNG SỐ AN NINH

Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

THÔNG SỐ AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Sau
Góc trước
Góc sau

THÔNG SỐ AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí 7
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí bên hông phía sau
Túi khí đầu gối người lái
Túi khí đầu gối hành khách
Khung xe GOA
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn)
Cột lái tự đổ
Bàn đạp phanh tự đổ
Thông số kỹ thuật xe Yaris 2019
Đánh giá bài viết!

Leave a Reply

avatar
  Subscribe  
Notify of